爵釵 jué chāi · tước sai Hán Việt: tước sai · Pinyin: jué chāi Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 釵 (sai)Pinyinjué chāiHán Việttước saiCấu tạo爵 + 釵 · tước + sai nghĩa thành phần: tước + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雀形的发钗。爵﹐通"雀"。Tân Hoa Tự Điển 1.雀形的发钗。爵﹐通"雀"。