爵韋 jué wéi · tước vi Hán Việt: tước vi · Pinyin: jué wéi Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 韋 (vi)Pinyinjué wéiHán Việttước viCấu tạo爵 + 韋 · tước + vi nghĩa thành phần: tước + vi