爵韋 jué wéi · tước vi Hán Việt: tước vi · Pinyin: jué wéi Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 韋 (vi)Pinyinjué wéiHán Việttước viCấu tạo爵 + 韋 · tước + vi nghĩa thành phần: tước + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤黑色的韦。爵﹐通"雀"。Tân Hoa Tự Điển 1.赤黑色的韦。爵﹐通"雀"。