爵馬 jué mǎ · tước mã Hán Việt: tước mã · Pinyin: jué mǎ Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 馬 (mã)Pinyinjué mǎHán Việttước mãCấu tạo爵 + 馬 · tước + mã nghĩa thành phần: tước + mã