爵馬 jué mǎ · tước mã Hán Việt: tước mã · Pinyin: jué mǎ Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 馬 (mã)Pinyinjué mǎHán Việttước mãCấu tạo爵 + 馬 · tước + mã nghĩa thành phần: tước + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代两种角斗性质的杂耍。泛指玩赏之物。爵﹐通"雀"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代两种角斗性质的杂耍。泛指玩赏之物。爵﹐通"雀"。