爵鷇

jué kòutước cấu

Hán Việt: tước cấu · Pinyin: jué kòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.雏雀。爵﹐通"雀"。

Cấu tạo: 爵 (tước) + 鷇 (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.雏雀。爵﹐通"雀"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

爵位 · 爵士 · 爵封 · 爵祿 · 爵禄 · 爵士乐 · 爵士地 · 爵士的