父業 phụ nghiệp Hán Việt: phụ nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 業 (nghiệp)Hán Việtphụ nghiệpCấu tạo父 + 業 · phụ + nghiệp nghĩa thành phần: phụ + nghiệp Nghĩa EngCihui 父業 fùyè n. father's business