父喪

fù sāng phụ tang

Hán Việt: phụ tang · Pinyin: fù sāng

Tổng quan

cái chết của cha

Cấu tạo: (phụ) + (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái chết của cha

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父親過世。如:「他遭父喪,悲痛逾恆。」

Eng

  • CC-CEDICT the death of one's father
  • Cihui the death of one's father

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

丁忧