父名 fù míng · phụ danh Hán Việt: phụ danh · Pinyin: fù míng Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 名 (danh)Pinyinfù míngHán Việtphụ danhCấu tạo父 + 名 · phụ + danh nghĩa thành phần: phụ + danh Nghĩa EngCihui patronymic