父命 phụ mệnh Hán Việt: phụ mệnh Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 命 (mệnh)Hán Việtphụ mệnhCấu tạo父 + 命 · phụ + mệnh nghĩa thành phần: phụ + mệnh Nghĩa EngCihui 父命 fùmìng n. father's instructiion/order