父女

fù nǚphụ nữ

Hán Việt: phụ nữ · Pinyin: fù nǚ

Tổng quan

cha và con gái

新华 · Tân Hoa Đại lục

父亲和女儿:~情深。

Cấu tạo: 父 (phụ) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cha và con gái
  • VietPhrases phụ nữ
  • Tần suất từ cha và con gái; phụ nữ
  • Biên soạn 父女 fùnǚ n. father and daughter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 父亲和女儿:~情深。

Eng

  • Cihui father and daughter
  • Tần suất từ 父女 fùnǚ n. father and daughter

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶