父業

phụ nghiệp

Hán Việt: phụ nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父親的事業。《三國演義》第三二回:「我為長子,反不能承父業,尚乃繼母所生,反承大爵,心實不甘。」

Eng

  • Cihui 父業 fùyè n. father's business