父王

phụ vương

Hán Việt: phụ vương

Tổng quan

phụ vương

Cấu tạo: (phụ) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ vương

Eng

  • Cihui 父王 fùwáng n. father-king

ja

  • JMdict king who is a father