父稱 phụ xưng Hán Việt: phụ xưng Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 稱 (xưng)Hán Việtphụ xưngCấu tạo父 + 稱 · phụ + xưng nghĩa thành phần: phụ + xưng Nghĩa EngCihui 父稱 ùchēng* n. address for fatherjaJMdict patronymic|patronym