父級

fù jí phụ cấp

Hán Việt: phụ cấp · Pinyin: fù jí

Tổng quan

parent (tin học)

Cấu tạo: (phụ) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui parent (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT parent (computing)
  • Cihui parent (computing)