父音 phụ âm Hán Việt: phụ âm Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 音 (âm)Hán Việtphụ âmCấu tạo父 + 音 · phụ + âm nghĩa thành phần: phụ + âm Nghĩa EngCihui 父音 fùyīn n. <lg.> consonantjaJMdict consonant