爺兒

yé ér gia nhi

Hán Việt: gia nhi · Pinyin: yé ér

Tổng quan

ông cháu: cha con

Cấu tạo: (gia) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông cháu: cha con

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长辈和晩辈男子的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长辈和晩辈男子的合称。

Eng

  • Cihui 爺兒 ér n. <coll.> a senior male member of a family together with one or more junior members