爺死錢 yé sǐ qián · gia tử tiễn Hán Việt: gia tử tiễn · Pinyin: yé sǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 爺 (gia) + 死 (tử) + 錢 (tiễn)Pinyinyé sǐ qiánHán Việtgia tử tiễnCấu tạo爺 + 死 + 錢 · gia + tử + tiễn nghĩa thành phần: gia + tử + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种本利相等高利贷。父一死即须归还。Tân Hoa Tự Điển 1.一种本利相等高利贷。父一死即须归还。