爸比 bǎ bí · ba bỉ Hán Việt: ba bỉ · Pinyin: bǎ bí Tổng quan (từ mượn) ba Cấu tạo: 爸 (ba) + 比 (bỉ)Pinyinbǎ bíHán Việtba bỉCấu tạo爸 + 比 · ba + bỉ nghĩa thành phần: ba + bỉ Nghĩa ViệtCihui (từ mượn) baEngCC-CEDICT (loanword) daddyCihui (loanword) daddy