爸比 bǎ bí·ba bỉ Hán Việt: ba bỉ · Pinyin: bǎ bí Tổng quan (từ mượn) ba Cấu tạo: 爸 (ba) + 比 (bỉ)Pinyinbǎ bíHán Việtba bỉCấu tạo爸 + 比 · ba + bỉ nghĩa thành phần: ba + bỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bốTần suất từ (từ mượn) baEngCihui (loanword) daddyTần suất từ (loanword) daddy Từ liên quan Gần nghĩa比丘 · 比为 · 比亚 · 比价 · 比作 · 比例 · 比值 · 比做