爸爸節 bà ba jié · ba ba tiết Hán Việt: ba ba tiết · Pinyin: bà ba jié Tổng quan Cấu tạo: 爸 (ba) + 爸 (ba) + 節 (tiết)Pinyinbà ba jiéHán Việtba ba tiếtCấu tạo爸 + 爸 + 節 · ba + ba + tiết nghĩa thành phần: ba + ba + tiết