爹地
đa địa
Hán Việt: đa địa · Pinyin: diē dì
Tổng quan
bố, daddy (từ mượn)
對父親的暱稱。為英語daddy的音譯。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bố
- Tần suất từ bố, daddy (từ mượn)
- Biên soạn 爹地 iēdì n. <loan> daddy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對父親的暱稱。為英語daddy的音譯。
Eng
- Cihui daddy (loanword)
- Tần suất từ 爹地 iēdì n. <loan> daddy