爹地

diē dì đa địa

Hán Việt: đa địa · Pinyin: diē dì

Tổng quan

bố, daddy (từ mượn)

Cấu tạo: (đa) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bố, daddy (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對父親的暱稱。為英語daddy的音譯。

Eng

  • CC-CEDICT daddy (loanword)
  • Cihui daddy (loanword)