爹孃
đa nương
Hán Việt: đa nương · Pinyin: diē niáng
Tổng quan
(tiếng địa phương) cha mẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) cha mẹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱子女對父母的稱呼。《初刻拍案驚奇》卷九:「那久聞得北人英風義氣,到有幾分慕他,只礙著爹娘做主,無可奈何。」
Eng
- CC-CEDICT (dialect) parents
- Cihui (dialect) parents