爺倆 yé liǎ · gia lưỡng Hán Việt: gia lưỡng · Pinyin: yé liǎ Tổng quan Cấu tạo: 爺 (gia) + 倆 (lưỡng)Pinyinyé liǎHán Việtgia lưỡngCấu tạo爺 + 倆 · gia + lưỡng nghĩa thành phần: gia + lưỡng Nghĩa EngCihui 爺倆 éliǎ n. <coll.> 1. father and son 2. two male relatives of different generations