爷娘

gia nương

Hán Việt: gia nương

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父母、雙親。《初刻拍案驚奇》卷二:「我忍耐不過,且跑回家去,告訴爺娘。」也作「耶孃」、「爺孃」。