爺臺 yé tái · gia thai Hán Việt: gia thai · Pinyin: yé tái Tổng quan Cấu tạo: 爺 (gia) + 臺 (thai)Pinyinyé táiHán Việtgia thaiCấu tạo爺 + 臺 · gia + thai nghĩa thành phần: gia + thai