爻位 yáo wèi · hào vị Hán Việt: hào vị · Pinyin: yáo wèi Tổng quan Cấu tạo: 爻 (hào) + 位 (vị)Pinyinyáo wèiHán Việthào vịCấu tạo爻 + 位 · hào + vị nghĩa thành phần: hào + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卦爻所居的位次。Tân Hoa Tự Điển 1.卦爻所居的位次。