爻分 yáo fēn · hào phân Hán Việt: hào phân · Pinyin: yáo fēn Tổng quan Cấu tạo: 爻 (hào) + 分 (phân)Pinyinyáo fēnHán Việthào phânCấu tạo爻 + 分 · hào + phân nghĩa thành phần: hào + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错分开。Tân Hoa Tự Điển 1.交错分开。