爻變 yáo biàn · hào biến Hán Việt: hào biến · Pinyin: yáo biàn Tổng quan Cấu tạo: 爻 (hào) + 變 (biến)Pinyinyáo biànHán Việthào biếnCấu tạo爻 + 變 · hào + biến nghĩa thành phần: hào + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言变卦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言变卦。