爻錯 yáo cuò · hào thác Hán Việt: hào thác · Pinyin: yáo cuò Tổng quan Cấu tạo: 爻 (hào) + 錯 (thác)Pinyinyáo cuòHán Việthào thácCấu tạo爻 + 錯 · hào + thác nghĩa thành phần: hào + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交叉错杂。Tân Hoa Tự Điển 1.交叉错杂。