爽亮
sảng lượng
Hán Việt: sảng lượng · Pinyin: shuǎng liàng
Tổng quan
rõ ràng | cởi mở | sáng sủa
Nghĩa
Việt
- Cihui rõ ràng | cởi mở | sáng sủa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豪爽开朗; 明快响亮; 明亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.豪爽开朗。 2.明快响亮。 3.明亮。
Eng
- CC-CEDICT clear|open|bright
- Cihui clear; open; bright