爽俊
sảng tuấn
Hán Việt: sảng tuấn · Pinyin: shuǎng jùn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豪爽俊秀。《三國志.卷四.魏書.三少帝紀.高貴鄉公髦紀》裴松之注引《魏氏春秋》:「公神明爽俊,德音宣朗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"爽儁"; 豪爽秀俊; 明快秀逸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"爽儁"。 2.豪爽秀俊。 3.明快秀逸。