爽信

shuǎng xìn sảng tín

Hán Việt: sảng tín · Pinyin: shuǎng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失信。

Eng

  • Cihui 爽信 huǎngxìn v.o. <wr.> fail to keep one's promise; go back on one's word