爽健

shuǎng jiànsảng kiện

Hán Việt: sảng kiện · Pinyin: shuǎng jiàn

Tổng quan

cảm thấy khỏe

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.硬朗矫健。 2.形容文笔明畅刚健。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

爽朗矯健。如:「他身體爽健,說話十分俐落。」

Cấu tạo: 爽 (sảng) + 健 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỏe mạnh và tự do tự tại
  • Biên soạn 爽健 huǎngjiàn s.v. healthy and strong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爽朗矯健。如:「他身體爽健,說話十分俐落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.硬朗矫健。 2.形容文笔明畅刚健。

Eng

  • Cihui to feel well; healthy and carefree

Từ liên quan

Gần nghĩa

健体 · 健保 · 健儿 · 健全 · 健力 · 健南 · 健友 · 健在