爽別 shuǎng bié · sảng biệt Hán Việt: sảng biệt · Pinyin: shuǎng bié Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 別 (biệt)Pinyinshuǎng biéHán Việtsảng biệtCấu tạo爽 + 別 · sảng + biệt nghĩa thành phần: sảng + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清亮。Tân Hoa Tự Điển 1.清亮。