爽號 shuǎng hào · sảng hào Hán Việt: sảng hào · Pinyin: shuǎng hào Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 號 (hào)Pinyinshuǎng hàoHán Việtsảng hàoCấu tạo爽 + 號 · sảng + hào nghĩa thành phần: sảng + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美号。Tân Hoa Tự Điển 1.美号。