爽味 shuǎng wèi · sảng vị Hán Việt: sảng vị · Pinyin: shuǎng wèi Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 味 (vị)Pinyinshuǎng wèiHán Việtsảng vịCấu tạo爽 + 味 · sảng + vị nghĩa thành phần: sảng + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清爽的味道。Tân Hoa Tự Điển 1.清爽的味道。