爽和 shuǎng hé · sảng hòa Hán Việt: sảng hòa · Pinyin: shuǎng hé Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 和 (hòa)Pinyinshuǎng héHán Việtsảng hòaCấu tạo爽 + 和 · sảng + hòa nghĩa thành phần: sảng + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违和;失调。Tân Hoa Tự Điển 1.违和;失调。