爽失
sảng thất
Hán Việt: sảng thất · Pinyin: shuǎng shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 差错;差失。
- Tân Hoa Tự Điển 1.差错;差失。
Eng
- Cihui 爽失 huǎngshī n. <wr.> 1. slip; fault; mistake; error 2. fail to keep/honor (a pledge/etc.)