爽實

shuǎng shí sảng thật

Hán Việt: sảng thật · Pinyin: shuǎng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失实。