爽德

shuǎng dé sảng đức

Hán Việt: sảng đức · Pinyin: shuǎng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失德。

Eng

  • Cihui 爽德 huǎngdé v.o. depart from virtue