爽惑 shuǎng huò · sảng hoặc Hán Việt: sảng hoặc · Pinyin: shuǎng huò Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 惑 (hoặc)Pinyinshuǎng huòHán Việtsảng hoặcCấu tạo爽 + 惑 · sảng + hoặc nghĩa thành phần: sảng + hoặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷乱失常。Tân Hoa Tự Điển 1.迷乱失常。