爽慨 shuǎng kǎi · sảng khái Hán Việt: sảng khái · Pinyin: shuǎng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 慨 (khái)Pinyinshuǎng kǎiHán Việtsảng kháiCấu tạo爽 + 慨 · sảng + khái nghĩa thành phần: sảng + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪爽慷慨。Tân Hoa Tự Điển 1.豪爽慷慨。