爽指 shuǎng zhǐ · sảng chỉ Hán Việt: sảng chỉ · Pinyin: shuǎng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 指 (chỉ)Pinyinshuǎng zhǐHán Việtsảng chỉCấu tạo爽 + 指 · sảng + chỉ nghĩa thành phần: sảng + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言违意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言违意。