爽曙 shuǎng shǔ · sảng thự Hán Việt: sảng thự · Pinyin: shuǎng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 曙 (thự)Pinyinshuǎng shǔHán Việtsảng thựCấu tạo爽 + 曙 · sảng + thự nghĩa thành phần: sảng + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明晓。Tân Hoa Tự Điển 1.明晓。