爽歪歪

shuǎng wāi wāi sảng oai oai

Hán Việt: sảng oai oai · Pinyin: shuǎng wāi wāi

Tổng quan

cảm thấy tuyệt vời | hạnh phúc | ngập tràn hạnh phúc

Cấu tạo: (sảng) + (oai) + (oai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm thấy tuyệt vời | hạnh phúc | ngập tràn hạnh phúc

Eng

  • CC-CEDICT to feel great|blissful|to be in bliss
  • Cihui to feel great; blissful; to be in bliss