爽法

shuǎng fǎ sảng pháp

Hán Việt: sảng pháp · Pinyin: shuǎng fǎ

Tổng quan

hông theo đúng phép tắc. sảng pháp sảng pháp ☆Không theo đúng phép tắc.

Cấu tạo: (sảng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông theo đúng phép tắc. sảng pháp sảng pháp ☆Không theo đúng phép tắc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背礼法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背礼法。

Eng

  • Cihui 爽法 huǎngfǎ v.o. violate the law