爽靈 shuǎng líng · sảng linh Hán Việt: sảng linh · Pinyin: shuǎng líng Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 靈 (linh)Pinyinshuǎng língHán Việtsảng linhCấu tạo爽 + 靈 · sảng + linh nghĩa thành phần: sảng + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教称人三魂之一; 泛指灵魂。Tân Hoa Tự Điển 1.道教称人三魂之一。 2.泛指灵魂。