爽烈

shuǎng liè sảng liệt

Hán Việt: sảng liệt · Pinyin: shuǎng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清冽而湍急; 豪迈壮烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清冽而湍急。 2.豪迈壮烈。