爽爽快快
sảng sảng khoái khoái
Hán Việt: sảng sảng khoái khoái · Pinyin: shuǎng shuǎng kuài kuài
Tổng quan
nhanh gọn | thẳng thắn
Nghĩa
Việt
- Cihui nhanh gọn | thẳng thắn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指处事直截了当。
Eng
- CC-CEDICT in short order|straightforward
- Cihui in short order; straightforward