爽爽快快

shuǎng shuǎng kuài kuàisảng sảng khoái khoái

Hán Việt: sảng sảng khoái khoái · Pinyin: shuǎng shuǎng kuài kuài

Tổng quan

nhanh gọn

新华 · Tân Hoa Đại lục

指处事直截了当。

Cấu tạo: 爽 (sảng) + 爽 (sảng) + 快 (khoái) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẳng thắn
  • Tần suất từ nhanh gọn , thẳng thắn
  • Biên soạn 爽爽快快 huǎngshuǎngkuàikuài r.f. <coll.> 1. staightforward 2. unhesitating

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指处事直截了当。

Eng

  • Cihui in short order; straightforward
  • Tần suất từ 爽爽快快 huǎngshuǎngkuàikuài r.f. <coll.> 1. staightforward 2. unhesitating

Từ liên quan

Gần nghĩa

快快不乐 · 快快地 · 快快活活 · 快快当当儿