爽理

shuǎng lǐ sảng lí

Hán Việt: sảng lí · Pinyin: shuǎng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纹理分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纹理分明。