爽理 shuǎng lǐ · sảng lí Hán Việt: sảng lí · Pinyin: shuǎng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 理 (lí)Pinyinshuǎng lǐHán Việtsảng líCấu tạo爽 + 理 · sảng + lí nghĩa thành phần: sảng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纹理分明。Tân Hoa Tự Điển 1.纹理分明。